Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành kế toán xây dựng (Dùng trong các trường THCN) = English for construction accounting
Nội dung tài liệu bao gồm các phần từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và bài tập về chuyên ngành kế toán xây dựng
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Nhà xuất bản Hà Nội
2007
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00964nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_142754 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 14000 | ||
| 082 | |a 428.24 | ||
| 082 | |b B312 | ||
| 100 | |a Đặng, Thị Thanh Bình | ||
| 245 | 0 | |a Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành kế toán xây dựng | |
| 245 | 0 | |b (Dùng trong các trường THCN) = English for construction accounting | |
| 245 | 0 | |c Đặng Thị Thanh Bình | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Nhà xuất bản Hà Nội | ||
| 260 | |c 2007 | ||
| 520 | |a Nội dung tài liệu bao gồm các phần từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và bài tập về chuyên ngành kế toán xây dựng | ||
| 650 | |a English language,Tiếng Anh | ||
| 650 | |x Đàm thoại và mẫu câu (cho kế toán) | ||
| 904 | |i Duy Bằng | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||