|
|
|
|
| LEADER |
00708nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_143181 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 448
|
| 082 |
|
|
|b Tr106
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Thị Kiều Trang
|
| 245 |
|
0 |
|a Expression écrite iv :
|
| 245 |
|
0 |
|b XH 229: cours desstiné aux étudiants en Francais langue étrangère formation non bilingue
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Thị Kiều Trang
|
| 260 |
|
|
|a Cần Thơ
|
| 260 |
|
|
|b Trường Đại học Cần Thơ
|
| 260 |
|
|
|c 2008
|
| 650 |
|
|
|a French language,Tiếng Pháp
|
| 650 |
|
|
|x Study and teaching,Dạy và học
|
| 904 |
|
|
|i Năm
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|