Từ điểnkỹ thuật tổng hợp Anh - Việt = English - Vietnamese polytechnical dictionary
Từ điển khoảng 120.000 thuật ngữ bao gồm các ngành kỹ thuật, luyện kim, xây dựng, tin học, toán học, vật lý, hóa học, hàng hải, hàng không, thuỷ sản, thực phẩm, sinh vật, y học, âm nhạc, quân sự...
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Undetermined |
| יצא לאור: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Thanh niên
2000
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|