Thuế và kế toán thuế 2009 : (Áp dụng cho các doanh nghiệp Việt Nam)
Nội dung sách gồm có: thuế giá trị gia tăng và kế toán thuế giá trị gia tăng; thuế tiêu thụ đặc biệt và kế toán; thuế xuất nhập khẩu và kế toán xuất khẩu, nhập khẩu.
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Undetermined |
| Publicerad: |
Hà Nội
Giao thông vận tải
2009
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00958nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_150478 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 89000 | ||
| 082 | |a 657.46 | ||
| 082 | |b Nh300 | ||
| 100 | |a Võ, Văn Nhị | ||
| 245 | 0 | |a Thuế và kế toán thuế 2009 : | |
| 245 | 0 | |b (Áp dụng cho các doanh nghiệp Việt Nam) | |
| 245 | 0 | |c Võ Văn Nhị | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giao thông vận tải | ||
| 260 | |c 2009 | ||
| 520 | |a Nội dung sách gồm có: thuế giá trị gia tăng và kế toán thuế giá trị gia tăng; thuế tiêu thụ đặc biệt và kế toán; thuế xuất nhập khẩu và kế toán xuất khẩu, nhập khẩu. | ||
| 650 | |a Managerial accounting,Tax accounting,Quản trị kế toán,Kế toán thuế | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||