Tiêu chuẩn thiết kế công trình xây dựng
Trình bày các tiêu chuẩn về thiết kế nhà ở và công trình công cộng, tiêu chuẩn thiết kế công trình công nghiệp, nông nghiệp và thủy lợi, thiết kế công trình giao thông.
সংরক্ষণ করুন:
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
|---|---|
| ভাষা: | Undetermined |
| প্রকাশিত: |
Hà Nội
Giao thông vận tải
2006
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00915nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_151614 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 450000 | ||
| 082 | |a 690.0218 | ||
| 082 | |b T309tkct | ||
| 245 | 0 | |a Tiêu chuẩn thiết kế công trình xây dựng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giao thông vận tải | ||
| 260 | |c 2006 | ||
| 520 | |a Trình bày các tiêu chuẩn về thiết kế nhà ở và công trình công cộng, tiêu chuẩn thiết kế công trình công nghiệp, nông nghiệp và thủy lợi, thiết kế công trình giao thông. | ||
| 650 | |a Standards, Engineering,Buildings,Tiêu chuẩn xây dựng,Dwellings | ||
| 650 | |x Specifications,Design and construction | ||
| 650 | |z Vietnam,Việt Nam | ||
| 904 | |i Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||