Từ điển từ và ngữ Việt Nam
Từ điển từ và ngữ việt Nam" bao gồm các từ Hán- Việt và một số từ ngoại quốc đã được Việt hoá đều có ghi từ nguyên các từ và ngữ đều có thí dụ
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Undetermined |
| 出版: |
Hồ Chí Minh
Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh
2006
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00906nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_152681 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 240000 | ||
| 082 | |a 495.9223 | ||
| 082 | |b L121 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Lân | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển từ và ngữ Việt Nam | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Lân | |
| 260 | |a Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |c 2006 | ||
| 520 | |a Từ điển từ và ngữ việt Nam" bao gồm các từ Hán- Việt và một số từ ngoại quốc đã được Việt hoá đều có ghi từ nguyên các từ và ngữ đều có thí dụ | ||
| 650 | |a Vietnamese language,Ngôn ngữ tiếng Việt | ||
| 650 | |x Dictionaries,Từ điển | ||
| 904 | |i Chuyen | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||