Từ điển quy phạm nét chữ chuẩn Tiếng Trung
Nội dung bao gồm 7000 chữ Hán hiện đại được thể hiện dưới dạng chữ hoàn chỉnh, qua 5 nét cơ bản của tiếng Trung và thể hiện dưới dạng 5 chữ số cơ bản.
保存先:
| 団体著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Hồng Đức
2008
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00863nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_155134 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 75000 | ||
| 082 | |a 495.103 | ||
| 082 | |b U523 | ||
| 110 | |a Ủy Ban Ngôn ngữ Trung Quốc | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển quy phạm nét chữ chuẩn Tiếng Trung | |
| 245 | 0 | |c Ủy Ban Ngôn ngữ Trung Quốc ; HĐ Group dịch và chú giải | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Hồng Đức | ||
| 260 | |c 2008 | ||
| 520 | |a Nội dung bao gồm 7000 chữ Hán hiện đại được thể hiện dưới dạng chữ hoàn chỉnh, qua 5 nét cơ bản của tiếng Trung và thể hiện dưới dạng 5 chữ số cơ bản. | ||
| 650 | |a Chinese dictionary | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||