|
|
|
|
| LEADER |
00811nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_155148 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 89000
|
| 082 |
|
|
|a 330.03
|
| 082 |
|
|
|b C561
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn Quốc Cường
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển kinh doanh chứng khoán Anh-Anh-Việt =
|
| 245 |
|
0 |
|b English-English-Vietnamese Business-Security dictionary
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Quốc Cường, Quang Hà
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Từ điển Bách khoa
|
| 260 |
|
|
|c 2008
|
| 650 |
|
|
|a Business,Securities,Kinh doanh,Chứng khoán,English language
|
| 650 |
|
|
|x Dictionaries,Dictionaries,Từ điển,Từ điển,Dictionaries,Vietnamese
|
| 904 |
|
|
|i Năm
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|