Từ điển kinh doanh chứng khoán Anh-Anh-Việt = English-English-Vietnamese Business-Security dictionary
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | Nguyễn Quốc Cường |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Từ điển Bách khoa
2008
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
Eitemau Tebyg
-
Từ điển Anh - Anh - Việt
gan: Hà, Văn Bửu
Cyhoeddwyd: (2003) -
Từ điển Việt - Anh =
gan: Đặng, Chấn Liêu
Cyhoeddwyd: (1992) -
Từ điển Việt - Anh =
gan: Đặng, Chấn Liêu
Cyhoeddwyd: (2001) -
Từ điển Việt Anh
Cyhoeddwyd: (2003) -
Từ điển Việt - Anh =
gan: Bùi, Phụng
Cyhoeddwyd: (2004)