Khảo sát Anh ngữ thương mại : Giáo trình làm giàu từ vựng và kiến thức doanh thương = New business matters : Practice materials for business communication in English
Hướng dẫn cách xử lí và viết các loại văn bản thương mại bằng tiếng Anh như: Thư tín, memo, bảng biểu, biên bản, báo cáo
সংরক্ষণ করুন:
| প্রধান লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Undetermined |
| প্রকাশিত: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Trẻ
1993
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01042nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_155991 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 651.75 | ||
| 082 | |b M154 | ||
| 100 | |a McKellen, J.S. | ||
| 245 | 0 | |a Khảo sát Anh ngữ thương mại : | |
| 245 | 0 | |b Giáo trình làm giàu từ vựng và kiến thức doanh thương = New business matters : Practice materials for business communication in English | |
| 245 | 0 | |c J.S McKellen | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Trẻ | ||
| 260 | |c 1993 | ||
| 520 | |a Hướng dẫn cách xử lí và viết các loại văn bản thương mại bằng tiếng Anh như: Thư tín, memo, bảng biểu, biên bản, báo cáo | ||
| 650 | |a English language,Ngôn ngữ tiếng Anh,Commercial correspondence,Hợp đồng kinh tế | ||
| 650 | |x Business English,Tiếng Anh thương mại | ||
| 904 | |i Trọng Hiếu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||