Luật kế toán và các văn bản hướng dẫn
Luật này quy định về nội dung công tác kế toán, tổ chức bộ máy kế toán, người làm kế toán và hoạt động nghề nghiệp kế toán
保存先:
| 共著者: | , |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Tài chính
2010
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01033nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_160964 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 68000 | ||
| 082 | |a 343.597034 | ||
| 082 | |b V308/2010 | ||
| 110 | |a Việt Nam (Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam) | ||
| 110 | |b Quốc hội | ||
| 245 | 0 | |a Luật kế toán và các văn bản hướng dẫn | |
| 245 | 0 | |c Việt Nam (Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam). Quốc hội | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Tài chính | ||
| 260 | |c 2010 | ||
| 520 | |a Luật này quy định về nội dung công tác kế toán, tổ chức bộ máy kế toán, người làm kế toán và hoạt động nghề nghiệp kế toán | ||
| 650 | |a Accounting,Kế toán | ||
| 650 | |x Law and legislation,Luật và lập pháp | ||
| 650 | |z Vietnam,Việt Nam | ||
| 904 | |i Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||