Nguyên tắc kế toán : ( song ngữ Việt - Anh ) = Principles of accounting: (Vietnamese-English)
Sách trình bày định nghĩa kế toán, thông tin kế toán, hệ thống kế toán kép. Thu nhập kinh doanh và các bút toán điều chỉnh, hạch toán nghiệp vụ mua bán hàng hóa,...
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Undetermined |
| Publicerad: |
Hà Nội
Thống Kê
2010
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00957nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_166784 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 125000 | ||
| 082 | |a 657 | ||
| 082 | |b N371 | ||
| 100 | |a Neddles, Belverd E. | ||
| 245 | 0 | |a Nguyên tắc kế toán : ( song ngữ Việt - Anh ) = | |
| 245 | 0 | |b Principles of accounting: (Vietnamese-English) | |
| 245 | 0 | |c Belverd E. Neddles, Henry R. Anderson và James C. Caldwell ; Mai Thanh Tòng và Văn Khương dịch | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống Kê | ||
| 260 | |c 2010 | ||
| 520 | |a Sách trình bày định nghĩa kế toán, thông tin kế toán, hệ thống kế toán kép. Thu nhập kinh doanh và các bút toán điều chỉnh, hạch toán nghiệp vụ mua bán hàng hóa,... | ||
| 650 | |a Accounting,Kế toán | ||
| 904 | |i Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||