Sinh thái môi trường đất
Sách cung cấp những hiểu biết về đất, một môi trường thành phần quan trọng của Hệ môi trường Sinh thái
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Nông nghiệp
1996
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00838nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_16876 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 5500 | ||
| 082 | |a 577.57 | ||
| 082 | |b B100 | ||
| 100 | |a Lê, Huy Bá | ||
| 245 | 0 | |a Sinh thái môi trường đất | |
| 245 | 0 | |c Lê Huy Bá | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Nông nghiệp | ||
| 260 | |c 1996 | ||
| 520 | |a Sách cung cấp những hiểu biết về đất, một môi trường thành phần quan trọng của Hệ môi trường Sinh thái | ||
| 526 | |a Hệ sinh thái nông nghiệp | ||
| 526 | |b MT110 | ||
| 650 | |a Soil ecology | ||
| 904 | |i Minh, Mai chuyển số PL từ 631.4/ B100 thành 577.57 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||