Động vật học có xương sống
Nghiên cứu tất cả các ngành động vật học thuộc phần động vật học có xương sống như: Ngành dây sống-bao gồm các nhóm động vật có quan hệ nhiều mặt với cuộc sống loài người, lớp Cá miệng tròn, lớp cá sụn,......
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Giáo dục
2010
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01011nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_171465 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 55000 | ||
| 082 | |a 596 | ||
| 082 | |b Kh452 | ||
| 100 | |a Lê, Vũ Khôi | ||
| 245 | 0 | |a Động vật học có xương sống | |
| 245 | 0 | |c Lê Vũ Khôi | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục | ||
| 260 | |c 2010 | ||
| 520 | |a Nghiên cứu tất cả các ngành động vật học thuộc phần động vật học có xương sống như: Ngành dây sống-bao gồm các nhóm động vật có quan hệ nhiều mặt với cuộc sống loài người, lớp Cá miệng tròn, lớp cá sụn,... | ||
| 526 | |a Động vật có xương sống | ||
| 526 | |b SP180 | ||
| 650 | |a Vertebrates | ||
| 650 | |x Động vật có xương sống | ||
| 904 | |i Lien,Qhieu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||