Even more alternatives : Take A Stand
Giới thiệu những phương pháp để có kỹ năng nghe tiếng Anh tốt.
Wedi'i Gadw mewn:
| Fformat: | Llyfr |
|---|---|
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Canada
Marcel Didier
1989
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00682nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_171753 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 428.34 | ||
| 082 | |b E93 | ||
| 245 | 0 | |a Even more alternatives : | |
| 245 | 0 | |b Take A Stand | |
| 260 | |a Canada | ||
| 260 | |b Marcel Didier | ||
| 260 | |c 1989 | ||
| 520 | |a Giới thiệu những phương pháp để có kỹ năng nghe tiếng Anh tốt. | ||
| 650 | |a Nghe tiếng anh,English language,Tiếng Anh,Listening | ||
| 650 | |x Vấn đề, bài tập,..,Listening,Nghe,Problems, exercises, etc | ||
| 904 | |i Cẩm ý | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||