Số liệu thống kê Nông-Lâm nghiệp-Thủy sản Việt Nam năm 1985-1995 = Statistical data of Agriculture, Forestry and Fishery 1985-1995
Nội dung sách gồm các phần: Những chỉ tiêu chung, Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Thủy sản, Một số chỉ tiêu tổng hợp của tổng điều tra nông thôn, nông nghiệp 1994, Quốc doanh nông nghiệp, Số liệu thống kê nông nghiệp các nước châu á - Thái Bình...
保存先:
| 共著者: | , |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Thống Kê
1996
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01267nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_17377 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 630.201021 | ||
| 082 | |b V500 | ||
| 110 | |a Tổng Cục Thống Kê. | ||
| 110 | |b Vụ Nông - Lâm - Thuỷ Sản | ||
| 245 | 0 | |a Số liệu thống kê Nông-Lâm nghiệp-Thủy sản Việt Nam năm 1985-1995 = | |
| 245 | 0 | |b Statistical data of Agriculture, Forestry and Fishery 1985-1995 | |
| 245 | 0 | |c Tổng Cục Thống Kê. Vụ Nông - Lâm - Thuỷ Sản | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống Kê | ||
| 260 | |c 1996 | ||
| 520 | |a Nội dung sách gồm các phần: Những chỉ tiêu chung, Nông nghiệp, Lâm nghiệp, Thủy sản, Một số chỉ tiêu tổng hợp của tổng điều tra nông thôn, nông nghiệp 1994, Quốc doanh nông nghiệp, Số liệu thống kê nông nghiệp các nước châu á - Thái Bình Dương, và sau cùng là các ký hiệu nghiệp vụ. | ||
| 650 | |a Agriculture | ||
| 650 | |x Statistics | ||
| 904 | |i Minh, 970723 | ||
| 910 | |a T455/1998 sửa thanh V500 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||