Từ điển đường - phố Hà Nội 2010
Giới thiệu các đường, phố thuộc khu vực nội thành Hà Nội, bao gồm cả quận Hà Đông và Thị xã Sơn Tây và đường của các huyện ngoại thành; các đường, phố sắp xếp theo thứ tự A, B, C.
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Γλώσσα: | Undetermined |
| Έκδοση: |
Hà Nội
Lao động,Trung tâm Văn hóa Ngôn ngữ Đông Tây
2010
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00986nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_176475 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 85000 | ||
| 082 | |a 915.9731003 | ||
| 082 | |b N104 | ||
| 100 | |a Nam Hồng | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển đường - phố Hà Nội 2010 | |
| 245 | 0 | |c Nam Hồng, Lăng Thị Nga | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Lao động,Trung tâm Văn hóa Ngôn ngữ Đông Tây | ||
| 260 | |c 2010 | ||
| 520 | |a Giới thiệu các đường, phố thuộc khu vực nội thành Hà Nội, bao gồm cả quận Hà Đông và Thị xã Sơn Tây và đường của các huyện ngoại thành; các đường, phố sắp xếp theo thứ tự A, B, C. | ||
| 650 | |a Street names,Tên đường phố | ||
| 650 | |z Vietnam,Hanoi,Hà Nội,Việt Nam | ||
| 904 | |i Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||