Máy nâng và cơ giới hóa công tác lắp ghép
Cung cấp các kiến thức cơ bản về công nghệ thi công lắp ghép trong xây dựng, đặc biệt là phần máy và thiết bị phục vụ…
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Xây dựng
2012
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00939nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_177366 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 97000 | ||
| 082 | |a 621.862 | ||
| 082 | |b Th107 | ||
| 100 | |a Trương, Quốc Thành | ||
| 245 | 0 | |a Máy nâng và cơ giới hóa công tác lắp ghép | |
| 245 | 0 | |c Trương Quốc Thành | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Xây dựng | ||
| 260 | |c 2012 | ||
| 520 | |a Cung cấp các kiến thức cơ bản về công nghệ thi công lắp ghép trong xây dựng, đặc biệt là phần máy và thiết bị phục vụ… | ||
| 650 | |a Cargo handling,Hoisting machinery,Hoisting machinery,Machine engineering,Kỹ thuật cơ khí,Máy nâng | ||
| 650 | |x Equipment,Electric equipment,Hydraulic equipment | ||
| 904 | |i Trọng Hiếu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||