Từ điển tiếng Việt (38410 mục từ)

So với bản in lần thứ nhất ( 1988 ), tái bản lần này đã sửa 2 770 định nghĩa, sửa hoặc thay 3 510 thí dụ minh họa, bổ sung 2 090 mục từ mới ( phần quan trọng là thuật ngữ kinh tế và tin học )

Đã lưu trong:
書目詳細資料
主要作者: Viện Ngôn ngữ học Việt Nam
格式: 圖書
語言:Undetermined
出版: Hà Nội Trung tâm từ điển ngôn ngữ 1992
主題:
標簽: 添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
Thư viện lưu trữ: Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
LEADER 00958nam a2200205Ia 4500
001 CTU_18100
008 210402s9999 xx 000 0 und d
020 |b 98.000đ 
082 |a 495.9223 
082 |b T550 
100 |a Viện Ngôn ngữ học Việt Nam 
245 0 |a Từ điển tiếng Việt (38410 mục từ) 
245 0 |c Viện Ngôn ngữ học Việt Nam 
260 |a Hà Nội 
260 |b Trung tâm từ điển ngôn ngữ 
260 |c 1992 
520 |a So với bản in lần thứ nhất ( 1988 ), tái bản lần này đã sửa 2 770 định nghĩa, sửa hoặc thay 3 510 thí dụ minh họa, bổ sung 2 090 mục từ mới ( phần quan trọng là thuật ngữ kinh tế và tin học ) 
650 |a vietnamese language - dictionaries 
904 |i Nguyễn Quang Điền, 970816 
980 |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ