|
|
|
|
| LEADER |
00682nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_181576 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 636.0285
|
| 082 |
|
|
|b M494
|
| 100 |
|
|
|a Meeker, David L.
|
| 245 |
|
0 |
|a Chế biến các phụ phẩm giết mổ:
|
| 245 |
|
0 |
|b Về ngành công nghiệp chế biến các phụ phẩm chăn nuôi
|
| 245 |
|
0 |
|c Meeker, David L; Vũ Chí Cương (dịch ) ... [et al.]
|
| 260 |
|
|
|a Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 650 |
|
|
|a Animal feeding,Thức ăn gia súc
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|