Ôn tập hình học 11 : Cơ bản và nâng cao
Sách gồm 3 chương trình bày phép dời hình và phép đồng dạng trong mặt phẳng, đường thẳng và mặt phẳng trong không gian. Quan hệ song song, vectơ trong không gian. Quan hệ vuông góc
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Giáo dục Việt Nam
2009
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00993nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_185250 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 23500 | ||
| 082 | |a 516.00712 | ||
| 082 | |b D513 | ||
| 100 | |a Trần, Phương Dung | ||
| 245 | 0 | |a Ôn tập hình học 11 : | |
| 245 | 0 | |b Cơ bản và nâng cao | |
| 245 | 0 | |c Trần Phương Dung, Văn Như Cương, Phạm Vũ Khuê (chủ biên) | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục Việt Nam | ||
| 260 | |c 2009 | ||
| 520 | |a Sách gồm 3 chương trình bày phép dời hình và phép đồng dạng trong mặt phẳng, đường thẳng và mặt phẳng trong không gian. Quan hệ song song, vectơ trong không gian. Quan hệ vuông góc | ||
| 650 | |a Geometry,Hình học | ||
| 650 | |x Study and teaching (Secondary),Dạy và học (trung học) | ||
| 904 | |i Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||