Từ điển giải thích tiếng lóng anh ngữ hiện đại = English dictionary of modern slang
Giới thiệu khoảng 4000 mục từ tiếng lóng Anh ngữ hiện đại cụ thể được trình bày như sau: Mục từ, gốc của từ, nghĩa hoặc lời giải thích, năm tiếng lóng đó xuất hiện, câu được chọn để minh hoạ việc sử dụng tiếng lóng đó, câu dịch....
Guardado en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Libro |
| Lenguaje: | Undetermined |
| Publicado: |
Hà Nội
Giáo dục
2006
|
| Materias: | |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01090nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_188131 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 91500 | ||
| 082 | |a 420.3 | ||
| 082 | |b Kh550 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Dương Khư | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển giải thích tiếng lóng anh ngữ hiện đại = | |
| 245 | 0 | |b English dictionary of modern slang | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Dương Khư, Phạm Duy Trọng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục | ||
| 260 | |c 2006 | ||
| 520 | |a Giới thiệu khoảng 4000 mục từ tiếng lóng Anh ngữ hiện đại cụ thể được trình bày như sau: Mục từ, gốc của từ, nghĩa hoặc lời giải thích, năm tiếng lóng đó xuất hiện, câu được chọn để minh hoạ việc sử dụng tiếng lóng đó, câu dịch. | ||
| 650 | |a English language,Ngôn ngữ Anh | ||
| 650 | |x Dictionary,Tù điển | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||