Từ điển Việt - Hàn = Vietnamese - Korean dictionary
Giới thiệu từ điển Việt- Hàn với 60000 từ vựng cùng các điển tích, tri thức, kiến thức và ngôn ngữ được sắp xếp theo trình tự từ A-B-C
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Undetermined |
| Được phát hành: |
Hà Nội
Từ điển Bách khoa
2011
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00921nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_188163 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 113000 | ||
| 082 | |a 495.9223 | ||
| 082 | |b T120 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Thị Tố Tâm | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển Việt - Hàn = | |
| 245 | 0 | |b Vietnamese - Korean dictionary | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Thị Tố Tâm, Ryu Ji Eun | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Từ điển Bách khoa | ||
| 260 | |c 2011 | ||
| 520 | |a Giới thiệu từ điển Việt- Hàn với 60000 từ vựng cùng các điển tích, tri thức, kiến thức và ngôn ngữ được sắp xếp theo trình tự từ A-B-C | ||
| 650 | |a Vietnamese language,Ngôn ngữ Anh | ||
| 650 | |x Dictionaries,Từ điển | ||
| 904 | |i Bằng | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||