Vật lý đại cương
Tổng quan về môn học. Trình bày: những khái niệm cơ bản của vật lí; cơ học chất lưu; nhiệt động lực học hiện tượng luận; nhiệt động lực học thống kê; "động học" và "động lực học" của điện trường, dòng điện, từ tr...
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Hà Nội
Giáo dục
2008
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01119nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_190699 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 47000 | ||
| 082 | |a 530.07 | ||
| 082 | |b V121/T.1 | ||
| 100 | |a Cao, Long Vân | ||
| 245 | 0 | |a Vật lý đại cương | |
| 245 | 0 | |c Cao Long Vân | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục | ||
| 260 | |c 2008 | ||
| 520 | |a Tổng quan về môn học. Trình bày: những khái niệm cơ bản của vật lí; cơ học chất lưu; nhiệt động lực học hiện tượng luận; nhiệt động lực học thống kê; "động học" và "động lực học" của điện trường, dòng điện, từ trường; cảm ứng điện từ, các phương trình Maxwell; điện trường và từ trường trong môi trường vật chất; dao động và sóng | ||
| 650 | |a Physics,Vật lý | ||
| 650 | |x Study and teaching,Dạy và học | ||
| 910 | |a Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||