Đại số đại cương
Trình bày lý thuyết cơ bản và một số bài tập về tập hợp và ánh xạ, quan hệ, nửa nhóm và nhóm, vành và trường, vành đa thức
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Giáo Dục Việt Nam
2012
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00954nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_194111 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 24000 | ||
| 082 | |a 512.02 | ||
| 082 | |b S312 | ||
| 100 | |a Hoàng, Xuân Sính | ||
| 245 | 0 | |a Đại số đại cương | |
| 245 | 0 | |c Hoàng Xuân Sính | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo Dục Việt Nam | ||
| 260 | |c 2012 | ||
| 520 | |a Trình bày lý thuyết cơ bản và một số bài tập về tập hợp và ánh xạ, quan hệ, nửa nhóm và nhóm, vành và trường, vành đa thức | ||
| 526 | |a Lý thuyết nhóm,Cơ sở logic và lý thuyết tập hợp,Lý thuyết vành và trường | ||
| 526 | |b SP303,SP101,SP085 | ||
| 650 | |a Algebra, abstract,Combinations,Algebraic fields,Đại số | ||
| 904 | |i Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||