Từ điển bách khoa công nghệ thông tin & kỹ thuật máy tính Anh - Việt = English Vietnamese encyclopedia of information technology and computing engineering
Sách minh họa, phiên âm, giải nghĩa các thuật ngữ có liên quan đến công nghệ thông tin và kỹ thuật máy tính
Kaydedildi:
| Yazar: | |
|---|---|
| Materyal Türü: | Kitap |
| Dil: | Undetermined |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
Hà Nội
Hồng Đức
2009
|
| Konular: | |
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01077nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_196740 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 150000 | ||
| 082 | |a 004.03 | ||
| 082 | |b H513 | ||
| 100 | |a Quang, Hùng | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển bách khoa công nghệ thông tin & kỹ thuật máy tính Anh - Việt = | |
| 245 | 0 | |b English Vietnamese encyclopedia of information technology and computing engineering | |
| 245 | 0 | |c Quang Hùng, Tạ Quang Huy (chủ biên) ; Nguyễn Phi Khứ, Đỗ Duy Việt | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Hồng Đức | ||
| 260 | |c 2009 | ||
| 520 | |a Sách minh họa, phiên âm, giải nghĩa các thuật ngữ có liên quan đến công nghệ thông tin và kỹ thuật máy tính | ||
| 650 | |a Information technology,Computer science,Công nghệ thông tin,Khoa học máy tính | ||
| 650 | |x Dictionaries,Dictionaries,Từ điển,Từ điển | ||
| 904 | |i Nguyên | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||