Giáo trình hệ thống sản xuất tích hợp (Computer integrated manufacturing)
Khái niệm về hệ thống sản xuất tích hợp có trợ giúp của máy tính CIM; về vong đời sản phẩm; các thành phần hệ thống CIM; công nghệ nhóm và bố trí nhà máy ...
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Nxb. Đại học quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
2013
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01007nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_198443 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 55000 | ||
| 082 | |a 629.8 | ||
| 082 | |b Ng454 | ||
| 100 | |a Đặng, Thiện Ngôn | ||
| 245 | 0 | |a Giáo trình hệ thống sản xuất tích hợp (Computer integrated manufacturing) | |
| 245 | 0 | |c Đặng Thiện Ngôn, Lê Chí Cương | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Nxb. Đại học quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |c 2013 | ||
| 520 | |a Khái niệm về hệ thống sản xuất tích hợp có trợ giúp của máy tính CIM; về vong đời sản phẩm; các thành phần hệ thống CIM; công nghệ nhóm và bố trí nhà máy ... | ||
| 650 | |a Automatic control | ||
| 650 | |x Điều khiển tự động | ||
| 904 | |i Nguyên | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||