Việt Nam thương mại thời mở cửa Viet Nam trade in the open door time
* Những hướng dẫn cơ bản cho các nhà đầu tư khi vào thị trường Việt Nam; ** Số liệu thống kê kinh tế-xã hội của Việt Nam từ năm 1985 - 1995; *** Số liệu thống kê thương mại, giá cả của Việt Nam từ năm 1986 - 1995; **** Danh mục các xí nghie...
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Γλώσσα: | Undetermined |
| Έκδοση: |
Hà Nội
Thống kê
1997
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01120nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_20242 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 338.09597 | ||
| 082 | |b V666 | ||
| 100 | |a Tổng cục thống kê ( CHXHCNVN ) | ||
| 245 | 0 | |a Việt Nam thương mại thời mở cửa | |
| 245 | 0 | |b Viet Nam trade in the open door time | |
| 245 | 0 | |c Tổng cục thống kê ( CHXHCNVN ) | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống kê | ||
| 260 | |c 1997 | ||
| 520 | |a * Những hướng dẫn cơ bản cho các nhà đầu tư khi vào thị trường Việt Nam; ** Số liệu thống kê kinh tế-xã hội của Việt Nam từ năm 1985 - 1995; *** Số liệu thống kê thương mại, giá cả của Việt Nam từ năm 1986 - 1995; **** Danh mục các xí nghiệp hoạt động kinh doanh xuất-nhập khẩu và cần tìm bạn hàng của Việt Nam. | ||
| 650 | |a almanacs, vietnamese,vietnam - commerce,vietnam - industries | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||