Thống kê và ứng dụng : Giáo trình dùng cho các trường Đại học và Cao đẳng
Nội dung sách gồm có ước lượng tham số, kiểm định giả thiết thống kê, bài toán so sánh mở rộng, phân tích tương quan và hồi quy.
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Undetermined |
| Publicerad: |
Hà Nội
Giáo dục Việt Nam
2015
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01022nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_207383 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 45000 | ||
| 082 | |a 519.2 | ||
| 082 | |b Th116 | ||
| 100 | |a Đặng, Hùng Thắng | ||
| 245 | 0 | |a Thống kê và ứng dụng : | |
| 245 | 0 | |b Giáo trình dùng cho các trường Đại học và Cao đẳng | |
| 245 | 0 | |c Đặng Hùng Thắng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục Việt Nam | ||
| 260 | |c 2015 | ||
| 520 | |a Nội dung sách gồm có ước lượng tham số, kiểm định giả thiết thống kê, bài toán so sánh mở rộng, phân tích tương quan và hồi quy. | ||
| 526 | |a Xác suất thống kê và phép thí nghiệm - KHCT | ||
| 526 | |b NN184 | ||
| 650 | |a Mathematical statistics,Probabilities (Mathematics),Thống kê toán học | ||
| 904 | |i Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||