Giao tiếp Hàn - Việt trong cuộc sống hàng ngày
Giới thiệu và hướng dẫn cách giao tiếp bằng tiếng Hàn Quốc như cách chào hỏi, cách nói về thời gian, ngày tháng, thời tiết, môi trường, cách giao tiếp trong ăn uống...
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Từ điển Bách khoa
2013
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00887nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_207413 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 55000 | ||
| 082 | |a 495.7 | ||
| 082 | |b H401 | ||
| 100 | |a Thái, Hòa | ||
| 245 | 0 | |a Giao tiếp Hàn - Việt trong cuộc sống hàng ngày | |
| 245 | 0 | |c Thái Hòa | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Từ điển Bách khoa | ||
| 260 | |c 2013 | ||
| 520 | |a Giới thiệu và hướng dẫn cách giao tiếp bằng tiếng Hàn Quốc như cách chào hỏi, cách nói về thời gian, ngày tháng, thời tiết, môi trường, cách giao tiếp trong ăn uống... | ||
| 650 | |a Tiếng Hàn,Korean language | ||
| 650 | |x Dạy và học,Study and teaching | ||
| 904 | |i Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||