Luyện thi năng lực Nhật ngữ N3 : Từ vựng = Nihongo So-Matome N3
Củng cố những từ ngữ cấp độ N3 của kỳ thi năng lực Nhật ngữ theo từng nhóm về từng chủ đề cụ thể, có kèm theo hình ảnh minh họa.
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Undetermined |
| 出版: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Trẻ
2016
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00931nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_207785 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 48000 | ||
| 082 | |a 495.6 | ||
| 082 | |b H674/N.3 | ||
| 100 | |a Hitoko, Sasaki | ||
| 245 | 0 | |a Luyện thi năng lực Nhật ngữ N3 : | |
| 245 | 0 | |b Từ vựng = Nihongo So-Matome N3 | |
| 245 | 0 | |c Sasaki Hitoko, Matsumoto Noriko ; Nhà xuất bản trẻ (dịch) | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Trẻ | ||
| 260 | |c 2016 | ||
| 520 | |a Củng cố những từ ngữ cấp độ N3 của kỳ thi năng lực Nhật ngữ theo từng nhóm về từng chủ đề cụ thể, có kèm theo hình ảnh minh họa. | ||
| 650 | |a Tiếng Nhật,Japanese language | ||
| 650 | |x Từ vựng,Vocabulary | ||
| 904 | |i Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||