Hệ thống quản lý lịch thi cuối kỳ các lớp học phần : Báo cáo đề tài khoa học và công nghệ cấp Trường
Đề xuất quy trình đăng ký lịch thi chung và riêng. Nghiên cứu cài đặt giải thuật xếp lịch thi. Xây dựng thành công hệ thống thông tin quản lý và chia sẽ lịch thi.
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Cần Thơ
Trường Đại học Cần Thơ
2016
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01167nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_210333 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 004.6 | ||
| 082 | |b Đ312 | ||
| 088 | |a T2015.31 | ||
| 100 | |a Trương, Quốc Định | ||
| 245 | 0 | |a Hệ thống quản lý lịch thi cuối kỳ các lớp học phần : | |
| 245 | 0 | |b Báo cáo đề tài khoa học và công nghệ cấp Trường | |
| 245 | 0 | |c Trương Quốc Định (chủ nhiệm đề tài) | |
| 260 | |a Cần Thơ | ||
| 260 | |b Trường Đại học Cần Thơ | ||
| 260 | |c 2016 | ||
| 520 | |a Đề xuất quy trình đăng ký lịch thi chung và riêng. Nghiên cứu cài đặt giải thuật xếp lịch thi. Xây dựng thành công hệ thống thông tin quản lý và chia sẽ lịch thi. | ||
| 650 | |a Queuing networks (Data transmission),Education,Mạng xếp hàng (truyền dữ liệu),Giáo dục | ||
| 650 | |x Data processing,Xử lý dữ liệu | ||
| 904 | |i Trần Hoàng Phúc,Qhieu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||