Sổ tay kỹ sư điện tử = Electronics engineers' handbook
Sách bao gồm 29 chương và hơn 1800 hình ảnh minh họa bao quát toàn bộ các lĩnh vực kỹ thuật điện tử như: truyền sóng, truyền hình, phát thanh, fax, radar...
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Khoa học và Kỹ thuật
1996
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00900nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_22307 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 210,000đ | ||
| 020 | |c 210000 | ||
| 082 | |a 621.381 | ||
| 082 | |b F499 | ||
| 100 | |a Fink, Donald G | ||
| 245 | 0 | |a Sổ tay kỹ sư điện tử | |
| 245 | 0 | |b = Electronics engineers' handbook | |
| 245 | 0 | |c Donald G Fink, Donald Christiansen ; Dịch: Nguyễn Đức Ái [et.al] | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học và Kỹ thuật | ||
| 260 | |c 1996 | ||
| 520 | |a Sách bao gồm 29 chương và hơn 1800 hình ảnh minh họa bao quát toàn bộ các lĩnh vực kỹ thuật điện tử như: truyền sóng, truyền hình, phát thanh, fax, radar... | ||
| 650 | |a Electronics | ||
| 904 | |i Minh, H.Mai | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||