Giáo trình Anh văn chuyên ngành Vật lý = Englissh for Physics
Gồm 10 chương giới thiệu về các vấn đề cơ bản và gần gũi với cuộc sống thường ngày như cơ, nhiệt, điện, điện từ trường,...
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Cần Thơ
Nxb. Đại học Cần Thơ
2017
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00924nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_223989 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 40000 | ||
| 082 | |a 428.24 | ||
| 082 | |b Tr100 | ||
| 100 | |a Vũ, Thanh Trà | ||
| 245 | 0 | |a Giáo trình Anh văn chuyên ngành Vật lý = | |
| 245 | 0 | |b Englissh for Physics | |
| 245 | 0 | |c Vũ Thanh Trà, Phan Thị Kim Loan (Biên soạn) | |
| 260 | |a Cần Thơ | ||
| 260 | |b Nxb. Đại học Cần Thơ | ||
| 260 | |c 2017 | ||
| 520 | |a Gồm 10 chương giới thiệu về các vấn đề cơ bản và gần gũi với cuộc sống thường ngày như cơ, nhiệt, điện, điện từ trường,... | ||
| 650 | |a English language,Tiếng Anh | ||
| 650 | |x Study and teaching,Dạy và học | ||
| 904 | |i Trọng Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||