|
|
|
|
| LEADER |
00674nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_22589 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 630
|
| 082 |
|
|
|b F218/N98v
|
| 100 |
|
|
|a J E Cecil
|
| 245 |
|
0 |
|a FAO agricultural services bulletin; N.98
|
| 245 |
|
0 |
|b Chế tinh bột qui mô lớn, vừa và nhỏ,Small-medium and large-scale starch processing
|
| 245 |
|
0 |
|c J E Cecil,FAO
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Trung tâm Thông tin Nông nghiệp - CNTP
|
| 260 |
|
|
|c 1995
|
| 650 |
|
|
|a food processing,food supply
|
| 904 |
|
|
|i Nguyễn Quang Điền, 980518
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|