Business English : Negotiations
Giới thiệu ngữ pháp tổng quát, các cách diễn đạt thường gặp và từ vựng tiếng Anh thương mại.
সংরক্ষণ করুন:
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
|---|---|
| ভাষা: | Undetermined |
| প্রকাশিত: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
2009
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00756nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_227035 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 96000 | ||
| 082 | |a 428.24 | ||
| 082 | |b B979 | ||
| 245 | 0 | |a Business English : | |
| 245 | 0 | |b Negotiations | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |c 2009 | ||
| 520 | |a Giới thiệu ngữ pháp tổng quát, các cách diễn đạt thường gặp và từ vựng tiếng Anh thương mại. | ||
| 650 | |a Tiếng Anh,English language | ||
| 650 | |x Tiếng Anh thương mại,Business English | ||
| 910 | |b nthai | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||