Thiết kế kết cấu gạch đá = Design of masonry structures
Nôi dung sách gồm các tiêu chuẩn trong thiết kế kết cấu xây dựng. Giới thiệu các chương trình tiêu chuẩn Châu Âu; các tiêu chuẩn quốc gia đưuọc chuyển dịch từ tiêu chuẩn Châu Âu.
Wedi'i Gadw mewn:
| Awdur Corfforaethol: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Xây dựng
2016
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00986nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_227359 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 55000 | ||
| 082 | |a 624.0218 | ||
| 082 | |b V305/P.1-2 | ||
| 110 | |a Viện khoa học công nghệ xây dựng | ||
| 245 | 0 | |a Thiết kế kết cấu gạch đá = | |
| 245 | 0 | |b Design of masonry structures | |
| 245 | 0 | |c Viện khoa học công nghệ xây dựng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Xây dựng | ||
| 260 | |c 2016 | ||
| 520 | |a Nôi dung sách gồm các tiêu chuẩn trong thiết kế kết cấu xây dựng. Giới thiệu các chương trình tiêu chuẩn Châu Âu; các tiêu chuẩn quốc gia đưuọc chuyển dịch từ tiêu chuẩn Châu Âu. | ||
| 650 | |a Construction industry,Tiêu chuẩn xây dựng châu Âu | ||
| 650 | |x Standard | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||