Các quy định pháp luật về đầu tư và bảo hộ đầu tư nước ngoài tại Việt Nam = Legal documents on foreign investment and protection of investment in Vietnam (song ngữ Việt-Anh); T2
Nội dung sách giới thiệu những quy định chung, đặt văn phòng đại diện. Chuyển giao công nghệ và sở hữu công nghiệp. Tài chính - kế toán và các loại thuế, xây dựng cơ bẩn, hải quan và xuất nhập cảnh....
Wedi'i Gadw mewn:
| Fformat: | Llyfr |
|---|---|
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Chính trị Quốc gia
1994
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01094nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_228012 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 341.752 | ||
| 082 | |b C101/T.1 | ||
| 245 | 0 | |a Các quy định pháp luật về đầu tư và bảo hộ đầu tư nước ngoài tại Việt Nam = | |
| 245 | 0 | |b Legal documents on foreign investment and protection of investment in Vietnam (song ngữ Việt-Anh); T2 | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Chính trị Quốc gia | ||
| 260 | |c 1994 | ||
| 520 | |a Nội dung sách giới thiệu những quy định chung, đặt văn phòng đại diện. Chuyển giao công nghệ và sở hữu công nghiệp. Tài chính - kế toán và các loại thuế, xây dựng cơ bẩn, hải quan và xuất nhập cảnh. | ||
| 650 | |a Investments, foreign,Đầu tư, nước ngoài | ||
| 650 | |x Law and legislation,Luật và pháp luật | ||
| 904 | |i Phượng, 980515 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||