Niên giám thống kê tỉnh Hậu Giang năm 2017 = Can Tho city statistical yearbook 2016
Sách cung cấp các số liệu thống kê cơ bản phản ánh khái quát thực trạng kinh tế xã hội của tỉnh Hậu Giang năm 2017
সংরক্ষণ করুন:
| সংস্থা লেখক: | |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Undetermined |
| প্রকাশিত: |
Hà Nội
Thống kê
2018
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01031nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_228231 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 350000 | ||
| 082 | |a 315.9792 | ||
| 082 | |b C506 | ||
| 110 | |a Cục Thống kê Thành phố Cần Thơ (Statistical office of Can Tho city) | ||
| 245 | 0 | |a Niên giám thống kê tỉnh Hậu Giang năm 2017 = | |
| 245 | 0 | |b Can Tho city statistical yearbook 2016 | |
| 245 | 0 | |c Cục Thống kê tỉnh Hậu Giang (Hau Giang Statistics office) | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống kê | ||
| 260 | |c 2018 | ||
| 520 | |a Sách cung cấp các số liệu thống kê cơ bản phản ánh khái quát thực trạng kinh tế xã hội của tỉnh Hậu Giang năm 2017 | ||
| 650 | |a Yearbooks,Statistics,Niên giám thống kê | ||
| 650 | |z Hạu Giang (Vietnam),Hau Giang (Vietnam),Hậu Giang (Việt Nam) | ||
| 910 | |a Bằng | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||