Tục ngữ Anh - Pháp - Việt và một số thành ngữ danh ngôn
Từ điển chọn tục ngữ Anh làm đơn vị sắp xếp theo ABC. Dưới mỗi câu đều có ghi thêm các câu tục ngữ, thành ngữ hoặc danh ngôn Pháp. Tiếp đến là câu dịch ra tiếng Việt sát nghĩa trong dấu ngoặc đơn. Hàng dưới là những câu tục ngữ, thàn...
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Undetermined |
| Izdano: |
Hà Nội
KHXH
1996
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01072nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_22882 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 398.02 | ||
| 082 | |b T500 | ||
| 100 | |a Lê Ngọc Tú | ||
| 245 | 0 | |a Tục ngữ Anh - Pháp - Việt và một số thành ngữ danh ngôn | |
| 245 | 0 | |c Lê Ngọc Tú | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b KHXH | ||
| 260 | |c 1996 | ||
| 520 | |a Từ điển chọn tục ngữ Anh làm đơn vị sắp xếp theo ABC. Dưới mỗi câu đều có ghi thêm các câu tục ngữ, thành ngữ hoặc danh ngôn Pháp. Tiếp đến là câu dịch ra tiếng Việt sát nghĩa trong dấu ngoặc đơn. Hàng dưới là những câu tục ngữ, thành ngữ, danh ngôn tiếng Việt tương ứng hoặc gần nghĩa... | ||
| 650 | |a english language - terms and phrases,french language - terms and phrases,vietnamese language - terms and phrases | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||