Nói tiếng Hàn cấp tốc =
Cung cấp cho người học các phần từ vựng, phần phát âm, phần bài khoá chính, phần ngữ pháp và phần bài tập thực hành với phần giải thích tóm lược bằng tiếng Anh và tiếng Việt.
Guardado en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Libro |
| Lenguaje: | Undetermined |
| Publicado: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
2018
|
| Materias: | |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00894nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_230514 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 495.7 | ||
| 082 | |b C538 | ||
| 100 | |a Chimnarong, Khrongkhawan | ||
| 245 | 0 | |a Nói tiếng Hàn cấp tốc = | |
| 245 | 0 | |c Khrongkhawan Chimnarong | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |c 2018 | ||
| 520 | |a Cung cấp cho người học các phần từ vựng, phần phát âm, phần bài khoá chính, phần ngữ pháp và phần bài tập thực hành với phần giải thích tóm lược bằng tiếng Anh và tiếng Việt. | ||
| 650 | |a Korean language | ||
| 650 | |x Tiếng Hàn | ||
| 910 | |a Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||