4 tuần thi đậu HSK (bản mới) : Cấp độ 4
Hướng dẫn ôn thi HSK 4 cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết riêng biệt và đề thi thử kèm theo đáp án
Guardat en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Format: | Llibre |
| Idioma: | Undetermined |
| Publicat: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh
2018
|
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00869nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_230794 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 139000 | ||
| 082 | |a 495.1 | ||
| 082 | |b V121 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Thị Quỳnh Vân | ||
| 245 | 0 | |a 4 tuần thi đậu HSK (bản mới) : | |
| 245 | 0 | |b Cấp độ 4 | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Thị Quỳnh Vân (Chủ biên) | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |c 2018 | ||
| 520 | |a Hướng dẫn ôn thi HSK 4 cho từng kỹ năng nghe, đọc, viết riêng biệt và đề thi thử kèm theo đáp án | ||
| 650 | |a Chinese language | ||
| 650 | |x Examinations,Study guides | ||
| 910 | |a Tuyến | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||