Từ điển điện tử - Tin học truyền thông Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary of electronics, computer science and communications
Thuật ngữ cơ bản về các chuyên nhành : Kỹ thuật điện tử, thông tin liên lạc, điện thanh, siêu cao tần, bán dẫn, ứng dụng tin học, cơ sở dữ liệu,xử lý thông tin, mạng, thiết bị xuất nhập, in ấn tại văn phòng, phần cứng, mềm.......
Zapisane w:
| Format: | Książka |
|---|---|
| Język: | Undetermined |
| Wydane: |
Hà Nội
Khoa học và Kỹ thuật
1997
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01046nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_23407 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 621.38103 | ||
| 082 | |b T550 | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển điện tử - Tin học truyền thông Anh - Việt = | |
| 245 | 0 | |b English - Vietnamese dictionary of electronics, computer science and communications | |
| 245 | 0 | |c Biên soạn: Nguyễn Đức Ái ... [et al.] | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học và Kỹ thuật | ||
| 260 | |c 1997 | ||
| 520 | |a Thuật ngữ cơ bản về các chuyên nhành : Kỹ thuật điện tử, thông tin liên lạc, điện thanh, siêu cao tần, bán dẫn, ứng dụng tin học, cơ sở dữ liệu,xử lý thông tin, mạng, thiết bị xuất nhập, in ấn tại văn phòng, phần cứng, mềm.... | ||
| 650 | |a Electronics | ||
| 650 | |x Terminology | ||
| 904 | |i Quyên | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||