|
|
|
|
| LEADER |
00689nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_235743 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 378
|
| 082 |
|
|
|b Kh401
|
| 245 |
|
0 |
|a Khoa học Giáo dục Kỹ thuật =
|
| 245 |
|
0 |
|b Journal of technical education science
|
| 245 |
|
0 |
|c Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Trường Đại học Sư phạm kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2019
|
| 650 |
|
|
|a Technical education science
|
| 904 |
|
|
|i Thùy Trang
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|