Nguyên tắc kế toán ( song ngữ Việt -Anh ) = Principles of accounting ( Vietnamese -English )
Sách giới thiệu các vấn đề về hệ thống kế tóan kép, lợi tức kinh doanh và các bút toán điều chỉnh, hạch toán nghiệp vụ mua bán hàng hóa,..
Enregistré dans:
| Auteur principal: | |
|---|---|
| Format: | Livre |
| Langue: | Undetermined |
| Publié: |
Hà Nội
Chính trị Quốc gia
1996
|
| Sujets: | |
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00925nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_23636 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 60000 | ||
| 082 | |a 658.001 | ||
| 082 | |b N374 | ||
| 100 | |a Needles, Belverd E. | ||
| 245 | 0 | |a Nguyên tắc kế toán ( song ngữ Việt -Anh ) = | |
| 245 | 0 | |b Principles of accounting ( Vietnamese -English ) | |
| 245 | 0 | |c Belverd E Needles, Henry R Anderson, James C Caldwell; Dịch giả: Mai Thanh Tòng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Chính trị Quốc gia | ||
| 260 | |c 1996 | ||
| 520 | |a Sách giới thiệu các vấn đề về hệ thống kế tóan kép, lợi tức kinh doanh và các bút toán điều chỉnh, hạch toán nghiệp vụ mua bán hàng hóa,.. | ||
| 650 | |a Accounting | ||
| 904 | |i Phượng, Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||