Tiếng Nhật cho mọi người : Bản mới - Sơ cấp 2: Hán tự (Bản tiếng Việt) = Minna no Nihongo
Giới thiệu cách nhận biết chữ Hán và từ Hán, luyện cách tập viết, cách luyện đọc từ Hán và các bài tập tình huống
保存先:
| フォーマット: | 図書 |
|---|---|
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Trẻ
2018
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00894nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_239147 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 105000 | ||
| 082 | |a 495.68 | ||
| 082 | |b T306 | ||
| 245 | 0 | |a Tiếng Nhật cho mọi người : | |
| 245 | 0 | |b Bản mới - Sơ cấp 2: Hán tự (Bản tiếng Việt) = Minna no Nihongo | |
| 245 | 0 | |c Nishiguchi Koichi (Chủ biên) | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Trẻ | ||
| 260 | |c 2018 | ||
| 520 | |a Giới thiệu cách nhận biết chữ Hán và từ Hán, luyện cách tập viết, cách luyện đọc từ Hán và các bài tập tình huống | ||
| 650 | |a Tiếng Nhật,Japanese language | ||
| 650 | |x Dạy và học,Study and teaching | ||
| 910 | |b nthai | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||