Tiếng Nhật cho mọi người : Bản mới - Sơ cấp 2: Bản tiếng Nhật = Minna no Nihongo
Bao gồm các bài học từ bài 26 - 50 tổng hợp các kiến thức cơ bản về tiếng Nhật với các mẫu câu, ví dụ, hội thoại, luyện tập cũng như các câu hỏi đáp đặc thù phù hợp các ngữ cảnh trong mỗi bài...
محفوظ في:
| التنسيق: | كتاب |
|---|---|
| اللغة: | Undetermined |
| منشور في: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Trẻ
2019
|
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00951nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_239149 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 145000 | ||
| 082 | |a 495.68 | ||
| 082 | |b T306 | ||
| 245 | 0 | |a Tiếng Nhật cho mọi người : | |
| 245 | 0 | |b Bản mới - Sơ cấp 2: Bản tiếng Nhật = Minna no Nihongo | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Trẻ | ||
| 260 | |c 2019 | ||
| 520 | |a Bao gồm các bài học từ bài 26 - 50 tổng hợp các kiến thức cơ bản về tiếng Nhật với các mẫu câu, ví dụ, hội thoại, luyện tập cũng như các câu hỏi đáp đặc thù phù hợp các ngữ cảnh trong mỗi bài | ||
| 650 | |a Tiếng Nhật,Japanese language | ||
| 650 | |x Dạy và học,Study and teaching | ||
| 910 | |b nthai | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||