Từ điển thị trường chứng khoán Anh-Việt
Giải thích các từ tiếng Anh được sử dụng trong hoạt động thị trường chứng khoán theo nghĩa nghiệp vụ chứng khoán, giải nghĩa thông qua sự việc cụ thể, giải thích luật lệ của một thị trường chứng khoán....
Guardado en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Libro |
| Lenguaje: | Undetermined |
| Publicado: |
Hà Nội
Thống Kê
1998
|
| Materias: | |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00971nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_27550 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 138000 | ||
| 082 | |a 332.64203 | ||
| 082 | |b Gi100 | ||
| 100 | |a Đặng, Quang Gia | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển thị trường chứng khoán Anh-Việt | |
| 245 | 0 | |c Đặng Quang Gia | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống Kê | ||
| 260 | |c 1998 | ||
| 520 | |a Giải thích các từ tiếng Anh được sử dụng trong hoạt động thị trường chứng khoán theo nghĩa nghiệp vụ chứng khoán, giải nghĩa thông qua sự việc cụ thể, giải thích luật lệ của một thị trường chứng khoán. | ||
| 650 | |a Stock exchange,Stock exchange,Economics | ||
| 650 | |x Terminology | ||
| 650 | |z Vietnamese,English | ||
| 904 | |i Minh, H.Mai | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||