Từ điển thương mại Anh - Pháp - Việt (Khoảng 6.000 mục từ kèm giải thích) = Dictionary of commerce English - French - Vietnamese (With explanation)
Sách lấy thuật ngữ thương mại tiếng Anh làm gốc, đối chiếu vởi từ tương đương trong tiếng Pháp và tiếng Việt và nêu lên những khái niệm cơ bản cũng như phân biệt sự khác nhau giữa các thuật ngữ đó...
保存先:
| フォーマット: | 図書 |
|---|---|
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
KHKT
1995
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00918nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_27574 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 330.03 | ||
| 082 | |b T550 | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển thương mại Anh - Pháp - Việt (Khoảng 6.000 mục từ kèm giải thích) | |
| 245 | 0 | |b = Dictionary of commerce English - French - Vietnamese (With explanation) | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b KHKT | ||
| 260 | |c 1995 | ||
| 520 | |a Sách lấy thuật ngữ thương mại tiếng Anh làm gốc, đối chiếu vởi từ tương đương trong tiếng Pháp và tiếng Việt và nêu lên những khái niệm cơ bản cũng như phân biệt sự khác nhau giữa các thuật ngữ đó | ||
| 650 | |a commerce - dictionaries,economics - dictionaries | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||