Vi sinh vật thú y
Sách cung cấp những kiến cơ bản về vi sinh vật thú y (các vi khuẩn, nấm, virus gây bệnh chủ yếu cho gia súc, gia cầm ở Việt Nam) cùng các phòng và trị bệnh
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Undetermined |
| Izdano: |
Hà Nội
Nông Nghiệp
1997
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00992nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_28048 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 45.500đ | ||
| 082 | |a 636.089601 | ||
| 082 | |b Th107 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Như Thanh | ||
| 245 | 0 | |a Vi sinh vật thú y | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Như Thanh, Nguyễn Bá Hiên, Trần Thị Lan Hương | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Nông Nghiệp | ||
| 260 | |c 1997 | ||
| 520 | |a Sách cung cấp những kiến cơ bản về vi sinh vật thú y (các vi khuẩn, nấm, virus gây bệnh chủ yếu cho gia súc, gia cầm ở Việt Nam) cùng các phòng và trị bệnh | ||
| 526 | |a Miễn dịch học,Miễn dịch học | ||
| 526 | |b NN730,NNY602 | ||
| 650 | |a Veterinary virology | ||
| 904 | |i Minh, Mai chuyển số PL từ 636.0896925 thành 636.089601 chưa in nhãn | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||